竊命 qiè mìng · thiết mệnh Hán Việt: thiết mệnh · Pinyin: qiè mìng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 命 (mệnh)Pinyinqiè mìngHán Việtthiết mệnhCấu tạo竊 + 命 · thiết + mệnh nghĩa thành phần: thiết + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偷盗国家大权汉室倾颓,奸臣窃命。EngCihui 竊命 ièmìng v.o. usurp power