竊喜
thiết hỉ
Hán Việt: thiết hỉ · Pinyin: qiè xǐ
Tổng quan
thầm vui mừng
Nghĩa
Việt
- Cihui thầm vui mừng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗自高興。如:「獲知自己即將升遷的消息後,他表面上裝得一點也不在乎,心中則竊喜不已。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗自高兴:心中~。
Eng
- CC-CEDICT to be secretly delighted
- Cihui to be secretly delighted