窃国

qiè guóthiết quốc

Hán Việt: thiết quốc · Pinyin: qiè guó

Tổng quan

cướp đoạt chính quyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.篡夺国家政权。

Cấu tạo: 竊 (thiết) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cướp nước
  • VietPhrases cướp đoạt chính quyền
  • Tần suất từ cướp đoạt chính quyền
  • Biên soạn 竊國 ièguó v.o. usurp state power

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.篡夺国家政权。

Eng

  • Cihui 竊國 ièguó v.o. usurp state power
  • Tần suất từ 竊國 ièguó v.o. usurp state power

Đức

  • Handedict die Staatsmacht usurpieren (an sich reißen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人