竊室 qiè shì · thiết thất Hán Việt: thiết thất · Pinyin: qiè shì Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 室 (thất)Pinyinqiè shìHán Việtthiết thấtCấu tạo竊 + 室 · thiết + thất nghĩa thành phần: thiết + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占有他人妻室。Tân Hoa Tự Điển 1.占有他人妻室。