竊害 thiết hại Hán Việt: thiết hại Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 害 (hại)Hán Việtthiết hạiCấu tạo竊 + 害 · thiết + hại nghĩa thành phần: thiết + hại Nghĩa EngCihui 竊害 ièhài v. <topo.> harm secretly; inflict injury by stealth