竊密

qiè mì thiết mật

Hán Việt: thiết mật · Pinyin: qiè mì

Tổng quan

đánh cắp thông tin mật

Cấu tạo: (thiết) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh cắp thông tin mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盗窃机密。

Eng

  • CC-CEDICT to steal secret information
  • Cihui 竊密 ièmì v.o. steal secret information; steal secrets