竊庇 qiè bì · thiết tí Hán Việt: thiết tí · Pinyin: qiè bì Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 庇 (tí)Pinyinqiè bìHán Việtthiết tíCấu tạo竊 + 庇 · thiết + tí nghĩa thành phần: thiết + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私下包庇。Tân Hoa Tự Điển 1.私下包庇。