竊攘 qiè rǎng · thiết nhương Hán Việt: thiết nhương · Pinyin: qiè rǎng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 攘 (nhương)Pinyinqiè rǎngHán Việtthiết nhươngCấu tạo竊 + 攘 · thiết + nhương nghĩa thành phần: thiết + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓窃据帝王之位; 侵犯; 剽窃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓窃据帝王之位。 2.侵犯。 3.剽窃。