竊權
thiết quyền
Hán Việt: thiết quyền · Pinyin: qiè quán
Tổng quan
chiếm quyền | nắm quyền một cách không chính đáng
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếm quyền | nắm quyền một cách không chính đáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不正当的权力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不正当的权力。
Eng
- CC-CEDICT to usurp authority|to hold power improperly
- Cihui to usurp authority; to hold power improperly