竊構 qiè gòu · thiết cấu Hán Việt: thiết cấu · Pinyin: qiè gòu Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 構 (cấu)Pinyinqiè gòuHán Việtthiết cấuCấu tạo竊 + 構 · thiết + cấu nghĩa thành phần: thiết + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中构陷。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中构陷。