竊比 qiè bǐ · thiết bỉ Hán Việt: thiết bỉ · Pinyin: qiè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 比 (bỉ)Pinyinqiè bǐHán Việtthiết bỉCấu tạo竊 + 比 · thiết + bỉ nghĩa thành phần: thiết + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。私自比拟。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。私自比拟。