竊活 qiè huó · thiết hoạt Hán Việt: thiết hoạt · Pinyin: qiè huó Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 活 (hoạt)Pinyinqiè huóHán Việtthiết hoạtCấu tạo竊 + 活 · thiết + hoạt nghĩa thành phần: thiết + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偷生;苟活。Tân Hoa Tự Điển 1.偷生;苟活。