竊疾 qiè jí · thiết tật Hán Việt: thiết tật · Pinyin: qiè jí Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 疾 (tật)Pinyinqiè jíHán Việtthiết tậtCấu tạo竊 + 疾 · thiết + tật nghĩa thành phần: thiết + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗜偷成癖;盗窃狂。Tân Hoa Tự Điển 1.嗜偷成癖;盗窃狂。