竊祿

qiè lù thiết lộc

Hán Việt: thiết lộc · Pinyin: qiè lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言无功受禄。多用于自谦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无功受禄。多用于自谦。