窃窃私私 thiết thiết tư tư Hán Việt: thiết thiết tư tư Tổng quan Cấu tạo: 窃 (thiết) + 窃 (thiết) + 私 (tư) + 私 (tư)Hán Việtthiết thiết tư tưCấu tạo窃 + 窃 + 私 + 私 · thiết + thiết + tư + tư nghĩa thành phần: thiết + thiết + tư + tư