竊竊詡詡 qiè qiè xǔ xǔ · thiết thiết hủ hủ Hán Việt: thiết thiết hủ hủ · Pinyin: qiè qiè xǔ xǔ Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 竊 (thiết) + 詡 (hủ) + 詡 (hủ)Pinyinqiè qiè xǔ xǔHán Việtthiết thiết hủ hủCấu tạo竊 + 竊 + 詡 + 詡 · thiết + thiết + hủ + hủ nghĩa thành phần: thiết + thiết + hủ + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窃窃:暗中,私下。形容暗自夸耀。