竊統 qiè tǒng · thiết thống Hán Việt: thiết thống · Pinyin: qiè tǒng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 統 (thống)Pinyinqiè tǒngHán Việtthiết thốngCấu tạo竊 + 統 · thiết + thống nghĩa thành phần: thiết + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正规的皇统。与"正统"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.不正规的皇统。与"正统"相对。