竊脂 qiè zhī · thiết chi Hán Việt: thiết chi · Pinyin: qiè zhī Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 脂 (chi)Pinyinqiè zhīHán Việtthiết chiCấu tạo竊 + 脂 · thiết + chi nghĩa thành phần: thiết + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。即桑鴘; 传说中的一种鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即桑鴘。 2.传说中的一种鸟名。