竊衣 thiết y Hán Việt: thiết y Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 衣 (y)Hán Việtthiết yCấu tạo竊 + 衣 · thiết + y nghĩa thành phần: thiết + y Nghĩa EngCihui 竊衣 ièyī n. <bot.> hemlock chervil