竊訾 qiè zī · thiết tí Hán Việt: thiết tí · Pinyin: qiè zī Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 訾 (tí)Pinyinqiè zīHán Việtthiết tíCấu tạo竊 + 訾 · thiết + tí nghĩa thành phần: thiết + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"窃赀"; 占有别人的资财。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窃赀"。 2.占有别人的资财。