竊謂 thiết vị Hán Việt: thiết vị Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 謂 (vị)Hán Việtthiết vịCấu tạo竊 + 謂 · thiết + vị nghĩa thành phần: thiết + vị Nghĩa EngCihui 竊謂 qièwèi f.e. <wr.> I'd personally say that...