竊賊

qiè zéi thiết tặc

Hán Việt: thiết tặc · Pinyin: qiè zéi

Tổng quan

kẻ trộm

Cấu tạo: (thiết) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ trộm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偷盜他人財物的人。唐.元稹〈俠客行〉:「事成不肯藏姓名,我非竊賊誰夜行?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷东西的人﹐小偷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷东西的人﹐小偷。

Eng

  • CC-CEDICT thief
  • Cihui thief