竊起 qiè qǐ · thiết khởi Hán Việt: thiết khởi · Pinyin: qiè qǐ Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 起 (khởi)Pinyinqiè qǐHán Việtthiết khởiCấu tạo竊 + 起 · thiết + khởi nghĩa thành phần: thiết + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中行动。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中行动。