竊轡 qiè pèi · thiết bí Hán Việt: thiết bí · Pinyin: qiè pèi Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 轡 (bí)Pinyinqiè pèiHán Việtthiết bíCấu tạo竊 + 轡 · thiết + bí nghĩa thành phần: thiết + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挣脱笼头。Tân Hoa Tự Điển 1.挣脱笼头。