竊轡

qiè pèi thiết bí

Hán Việt: thiết bí · Pinyin: qiè pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挣脱笼头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挣脱笼头。