竊食

qiè shí thiết thực

Hán Việt: thiết thực · Pinyin: qiè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷吃; 窃取俸禄。谓任官而无作为。常用作自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷吃。 2.窃取俸禄。谓任官而无作为。常用作自谦之词。