竊鈇 qiè fū · thiết phu Hán Việt: thiết phu · Pinyin: qiè fū Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 鈇 (phu)Pinyinqiè fūHán Việtthiết phuCấu tạo竊 + 鈇 · thiết + phu nghĩa thành phần: thiết + phu