窄卡 trách tạp Hán Việt: trách tạp Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 卡 (tạp)Hán Việttrách tạpCấu tạo窄 + 卡 · trách + tạp nghĩa thành phần: trách + tạp