窄巷
trách hạng
Hán Việt: trách hạng · Pinyin: zhǎi xiàng
Tổng quan
hẻm hẹp
狹窄的巷子。如:「這條窄巷,古意盎然,風格獨特,早已成為觀光客必遊之地。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đường hẹp
- Tần suất từ hẻm hẹp , đường hẹp
- Biên soạn 窄巷 hǎixiàng* n. narrow alley/lane/street M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狹窄的巷子。如:「這條窄巷,古意盎然,風格獨特,早已成為觀光客必遊之地。」
Eng
- Cihui narrow alley; narrow street
- Tần suất từ 窄巷 hǎixiàng* n. narrow alley/lane/street M:¹tiáo