窄幅 zhǎi fú · trách phúc Hán Việt: trách phúc · Pinyin: zhǎi fú Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 幅 (phúc)Pinyinzhǎi fúHán Việttrách phúcCấu tạo窄 + 幅 · trách + phúc nghĩa thành phần: trách + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。幅面窄的:~布;幅度窄地:大盘~波动。