窄星星 zhǎi xīng xīng · trách tinh tinh Hán Việt: trách tinh tinh · Pinyin: zhǎi xīng xīng Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 星 (tinh) + 星 (tinh)Pinyinzhǎi xīng xīngHán Việttrách tinh tinhCấu tạo窄 + 星 + 星 · trách + tinh + tinh nghĩa thành phần: trách + tinh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭小纤细貌。Tân Hoa Tự Điển 1.狭小纤细貌。