窄生生

zhǎi shēng shēng trách sanh sanh

Hán Việt: trách sanh sanh · Pinyin: zhǎi shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (sanh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容窄小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容窄小。