窄窄別別 zhǎi zhǎi bié bié · trách trách biệt biệt Hán Việt: trách trách biệt biệt · Pinyin: zhǎi zhǎi bié bié Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 窄 (trách) + 別 (biệt) + 別 (biệt)Pinyinzhǎi zhǎi bié biéHán Việttrách trách biệt biệtCấu tạo窄 + 窄 + 別 + 別 · trách + trách + biệt + biệt nghĩa thành phần: trách + trách + biệt + biệt