窄窄別別

zhǎi zhǎi bié bié trách trách biệt biệt

Hán Việt: trách trách biệt biệt · Pinyin: zhǎi zhǎi bié bié

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (trách) + (biệt) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常狭隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常狭隘。