窄窄輕輕

zhǎi zhǎi qīng qīng trách trách khinh khinh

Hán Việt: trách trách khinh khinh · Pinyin: zhǎi zhǎi qīng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (trách) + (khinh) + (khinh)