窄缝
trách phùng
Hán Việt: trách phùng · Pinyin: zhǎi fèng
Tổng quan
khe hẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui đường nứt
- Tần suất từ khe hẹp , đường nứt
- Biên soạn 窄縫 hǎifèng n. narrow slit; small clearance space M:¹tiáo
Eng
- Cihui narrow gap; slit
- Tần suất từ 窄縫 hǎifèng n. narrow slit; small clearance space M:¹tiáo