窄行 trách hành Hán Việt: trách hành Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 行 (hành)Hán Việttrách hànhCấu tạo窄 + 行 · trách + hành nghĩa thành phần: trách + hành Nghĩa EngCihui 窄行 hǎiháng n. narrow row