窄軌 trách quỹ Hán Việt: trách quỹ Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 軌 (quỹ)Hán Việttrách quỹCấu tạo窄 + 軌 · trách + quỹ nghĩa thành phần: trách + quỹ Nghĩa EngCihui 窄軌 hǎiguǐ n. narrow rail/track M:¹tiáo ◆attr. narrow-gauge