窄長 trách trường Hán Việt: trách trường Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 長 (trường)Hán Việttrách trườngCấu tạo窄 + 長 · trách + trường nghĩa thành phần: trách + trường Nghĩa EngCihui 窄長 hǎicháng v.p. narrow and long