窄面顱 trách diện lô Hán Việt: trách diện lô Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 面 (diện) + 顱 (lô)Hán Việttrách diện lôCấu tạo窄 + 面 + 顱 · trách + diện + lô nghĩa thành phần: trách + diện + lô