窄額 zhǎi é · trách ngạch Hán Việt: trách ngạch · Pinyin: zhǎi é Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 額 (ngạch)Pinyinzhǎi éHán Việttrách ngạchCấu tạo窄 + 額 · trách + ngạch nghĩa thành phần: trách + ngạch