窄鱉鱉

zhǎi biē biē trách miết miết

Hán Việt: trách miết miết · Pinyin: zhǎi biē biē

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (miết) + (miết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狹窄的樣子。《醒世姻緣傳》第六回:「幸得你沒進去,衙門窄鱉鱉的,屁股也掉不轉的。」《儒林外史》第六回:「你難道不知道家裡房子窄鱉鱉的?統共祇得這一間上房。」