窄鹽性 trách diêm tính Hán Việt: trách diêm tính Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 鹽 (diêm) + 性 (tính)Hán Việttrách diêm tínhCấu tạo窄 + 鹽 + 性 · trách + diêm + tính nghĩa thành phần: trách + diêm + tính