窄鼻顱 trách tị lô Hán Việt: trách tị lô Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 鼻 (tị) + 顱 (lô)Hán Việttrách tị lôCấu tạo窄 + 鼻 + 顱 · trách + tị + lô nghĩa thành phần: trách + tị + lô