窄齒輪 zhǎi chǐ lún · trách xỉ luân Hán Việt: trách xỉ luân · Pinyin: zhǎi chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinzhǎi chǐ lúnHán Việttrách xỉ luânCấu tạo窄 + 齒 + 輪 · trách + xỉ + luân nghĩa thành phần: trách + xỉ + luân