窅映 yǎo yìng · yểu ánh Hán Việt: yểu ánh · Pinyin: yǎo yìng Tổng quan Cấu tạo: 窅 (yểu) + 映 (ánh)Pinyinyǎo yìngHán Việtyểu ánhCấu tạo窅 + 映 · yểu + ánh nghĩa thành phần: yểu + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远映。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远映。