窅爾 yǎo ěr · yểu nhĩ Hán Việt: yểu nhĩ · Pinyin: yǎo ěr Tổng quan Cấu tạo: 窅 (yểu) + 爾 (nhĩ)Pinyinyǎo ěrHán Việtyểu nhĩCấu tạo窅 + 爾 · yểu + nhĩ nghĩa thành phần: yểu + nhĩ