窅眇

yǎo miǎo yểu miễu

Hán Việt: yểu miễu · Pinyin: yǎo miǎo

Tổng quan

a xôi — Sâu xa, khó hiểu. yểu diểu yểu diểu ☆Xa xôi — Sâu xa, khó hiểu.

Cấu tạo: (yểu) + (miễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a xôi — Sâu xa, khó hiểu. yểu diểu yểu diểu ☆Xa xôi — Sâu xa, khó hiểu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深遠的樣子。《文選.王融.三月三日曲水詩序》:「悵望姑射之阿,然窅眇寂寥,其獨適者已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窅渺"。亦作"窅邈"; 深远;精微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窅渺"。亦作"窅邈"。 2.深远;精微。