窅突

yǎo tū yểu đột

Hán Việt: yểu đột · Pinyin: yǎo tū

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凹凸﹐低下和高起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹凸﹐低下和高起。