窅窕
yểu điệu
Hán Việt: yểu điệu · Pinyin: yǎo tiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"窅竔"; 幽深貌;阴暗貌; 宛转曲折貌; 犹窈窕。指美女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窅竔"。 2.幽深貌;阴暗貌。 3.宛转曲折貌。 4.犹窈窕。指美女。
Hán Việt: yểu điệu · Pinyin: yǎo tiǎo