窅翳 yǎo yì · yểu ế Hán Việt: yểu ế · Pinyin: yǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 窅 (yểu) + 翳 (ế)Pinyinyǎo yìHán Việtyểu ếCấu tạo窅 + 翳 · yểu + ế nghĩa thành phần: yểu + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"窅窅翳翳"。